• Tue. May 24th, 2022

    Tin Giải Trí

    Trang thông tin mới nhất 24/24

    Top Tags

    Những câu tiếng Anh cần biết khi tới nhà hàng

    Byadmin

    Feb 4, 2022
    nhung cau tieng anh can biet khi toi nha hang scaled

    Theo Ngọc Quỳnh, 8.5 IELTS Speaking, để đặt bàn, bạn nói “I’d like to book a table, please” hoặc “I’ve got a reservation”. Khi cần menu, hãy dùng “Can I have the menu, please?”.

    Hiện nay, tiếng Anh gần như là ngôn ngữ không thể thiếu trong hầu hết ngành nghề. Đặc biệt, trong lĩnh vực du lịch, nhà hàng và khách sạn, đây là ngôn ngữ tối thiểu cần có cho các nhân viên làm việc, đồng thời cũng là phương tiện giao tiếp cho khách du lịch quốc tế. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ với bạn những câu nói tiếng Anh được dùng nhiều khi tới nhà hàng.

    1. Khi đặt bàn

    I’d like to book a table, please (Làm ơn cho tôi đặt một bàn nhé)

    Khi muốn gọi đặt trước bàn, “I’d like to book a table, please” là cách nói lịch sự mà bạn nên dùng với người phục vụ. Ngoài ra, bạn có thể dùng “I’d like to make a reservation”, cũng mang nghĩa tương tự.

    “Hello, I’d like to make a reservation for a party of ten people, please. My name is Susan Brown” (Xin chào, tôi muốn đặt bàn cho bữa tiệc bốn người. Tên tôi là Susan Brown).

    “- Thank you for calling Shanghai Restaurant. How can I help you?” (Cảm ơn vì đã gọi nhà hàng Thượng Hải. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?)

    “- Hello, my name is Rachel Green. I’d like to book a table for two at 7pm, please” (Xin chào, tên tôi là Rachel Green. Cho tôi đặt một bàn cho hai người vào lúc 7 giờ tối nhé).

    “- Good morning. I’d like to book a table for this Tuesday evening” (Chào buổi sáng. Tôi muốn đặt bàn cho tối thứ Ba này).

    “- Sure. Can I get your name, please?” (Vâng. Cho tôi xin tên của quý khách được không?)

    Ngoài ra, bạn cũng có thể yêu cầu một cách đơn giản: “Table for…, please” có nghĩa là làm ơn sắp xếp cho một bàn (mấy người).

    “- Table for two, please” (Làm ơn cho một bàn hai người nhé)

    “- This way, please” (Làm ơn đi lối này)

    I’ve got a reservation… (Tôi đã đặt bàn…)

    Khi đã đặt bàn trước, bạn có thể nói “I’ve got a reservation…” và thêm thông tin “at” (vào mấy giờ), “under the name of….” (dưới tên ai đó).

    “I’ve got a reservation for five people this evening at 8 o’clock” (Tôi đã đặt bàn cho 5 người tối nay vào lúc 8 giờ).

    “I’ve got a reservation at 7 o’clock under the name of Sophia James” (Tôi đã đặt bàn vào lúc 7 giờ dưới tên của Sophia James).

    Do you have a free table? (Nhà hàng của bạn còn bàn trống không?)

    Khi tới nhà hàng mà chưa đặt bàn trước, bạn có thể hỏi nhanh “Do you have a free table?” hoặc “Do you have a table for + số người + free?” (Bạn có bàn trống cho + số người + không?)

    “- Good evening. Do you have a free table? (Xin chào. Nhà hàng của bạn còn bàn trống không?)

    “- Let me check. We have a free table for four people available at 7:00” (Để tôi xem nhé. Chúng tôi còn một bàn trống cho bốn người vào lúc 7 giờ).

    “- Hello. Do you have a free table for a party of five people?” (Xin chào. Nhà hàng của bạn còn bàn trống cho một bữa tiệc năm người không?)

    “- I’m sorry but all our tables are fully booked tonight” (Tôi rất xin lỗi nhưng tất cả bàn của chúng tôi đã được đặt tối nay rồi).

    Ngoài ra, bạn cũng có thể nói “Can you fit us in?” với nghĩa bạn có thể sắp xếp một chỗ cho chúng tôi được không. “Hello. We haven’t booked a table. Can you fit us in?” (Xin chào, tôi biết là cũng hơi muộn rồi nhưng nhà hàng của bạn còn bàn trống không?)

    Với thành tích 8.5 IELTS Speaking, nhiều năm sống và làm việc tại Anh, Hoàng Ngọc Quỳnh thường xuyên chia sẻ kinh nghiệm và phương pháp học tiếng Anh. Ảnh: Nhân vật cung cấp

    Với thành tích 8.5 IELTS Speaking, nhiều năm sống và làm việc tại Anh, Hoàng Ngọc Quỳnh thường xuyên chia sẻ kinh nghiệm và phương pháp học tiếng Anh. Ảnh: Nhân vật cung cấp

    2. Khi gọi món

    Can I have the menu, please? (Tôi có thể xem thực đơn được không?)

    Khi muốn yêu cầu phục vụ đưa thực đơn ra để chọn món, bạn có thể nói “Can I/we see the menu, please?” hoặc “Could I have the menu, please?”. Nếu muốn yêu cầu đưa thêm các loại menu khác, bạn có thể dùng “drink menu” (thực đơn đồ uống), “dessert menu” (thực đơn đồ tráng miệng), “wine menu” (danh sách rượu)…

    “- Excuse me. Can I have the menu, please?” (Phiền bạn một chút, tôi có thể xem thực đơn được không?)

    “- Here it is, Sir. Please let me know when you’re ready to order” (Của anh đây. Cho tôi biết khi nào anh chị muốn gọi đồ nhé).

    We’re ready to order now (Chúng tôi đã sẵn sàng gọi món rồi)

    Phục vụ bàn thường hỏi “Are you ready to order?” (Anh/chị đã sẵn sàng gọi đồ chưa?) hoặc “Can I take your order?” (Tôi gọi món cho anh/chị nhé?) hoặc “What would you like to have?” (Anh/chị muốn dùng gì?).

    Nếu đã lựa món xong, bạn có thể đáp lại rằng “We are ready to order now” (Chúng tôi gọi đồ ngay giờ).

    Trong trường hợp bạn chưa sẵn sàng gọi món ăn, bạn có thể đáp lại: “We’re not ready to order yet. Could you give us a few more minutes, please?” (Chúng tôi vẫn chưa sẵn sàng. Bạn có thể đợi chúng tôi một vài phút nữa được không?).

    “- Hello. Can I take your order?” (Quý khách gọi món chưa ạ?)

    “- We’re not ready to order yet. Could you give us a few more minutes, please?” (Chúng tôi vẫn chưa sẵn sàng. Bạn có thể đợi chúng tôi một vài phút nữa được không?).

    What would you recommend? (Bạn có gợi ý món ăn gì không?)

    Nếu đang phân vân không biết nên chọn món nào, bạn có thể hỏi “What would you recommend?” (Bạn gợi ý món gì?) hoặc “What are today’s specials?” hoặc “What’s the house specialty?” (Món ăn đặc biệt hôm nay của nhà hàng là gì?) hoặc “Do you have any specials today?” (Hôm nay nhà hàng có món nào đặc biệt không?).

    “- Can I see the menu, please?” (Cho tôi xem menu được không?)

    “- Here it is, Ma’am” (Đây thưa bà)

    “- Hm… What would you recommend?” (À… Anh có gợi ý gì không?)

    “- The Grilled Chicken with Tomato Sauce is a great choice” (Gà nướng với nước sốt là món rất tuyệt).

    “- What are today’s specials?” (Hôm nay món ăn đặc biệt của nhà hàng là gì?)

    “- Today we have grilled tuna and New York strip steak served with creamy Italian herb sauce” (Hôm nay chúng tôi có món cá ngừ nướng và bò bit tết New York ăn kèm với sốt thơm kiểu Ý).

    I’d like/ I’ll have + tên món hoặc Could I have… please? (Tôi có thể gọi món… được không?)

    Để gọi món ăn, đồ uống, bạn sử dụng cấu trúc như bên trên. Thêm từ “please” cuối câu sẽ làm cho lời đề nghị của bạn lịch sự hơn.

    “I’d like the Spicy Chicken and Vegetables, please” (Tôi muốn gọn món gà cay và rau).

    “Could I have my Caesar Salad served with the sauce on the side, please?” (Cho tôi món Caesar salad với nước sốt đi kèm nhé?)

    “I think I’ll have the grilled tuna, please. Thank you” (Tôi nghĩ tôi muốn ăn món cá ngừ nướng. Cảm ơn bạn).

    “- Can I get you anything to drink?” (Anh/chị muốn uống gì không?)

    “- I’ll have a glass of lemonade, please” (Cho tôi một cốc nước chanh nhé).

    Excuse me, I didn’t order this. (Xin lỗi, tôi không có gọi món này)

    Đôi khi, phục vụ đưa ra nhầm món và bạn có thể lịch sự yêu cầu họ đổi trả bằng mẫu câu trên. Ngoài ra, một câu khác cũng dùng được trong trường hợp này là “I’m sorry, I think this may be someone else’s meal” (Xin lỗi, tôi nghĩ món này của người khác đấy).

    “Excuse me, I didn’t order this. The garlic chicken with salad” (Xin lỗi, tôi không có gọi món này. Món gà ướp tỏi kèm salad này).

    “- How can I help you, Miss?” (Thưa cô, tôi có thể giúp gì?)

    “- I’m sorry. I think this may be someone else’s meal” (Xin lỗi. Tôi nghĩ món này của ai đó khác đấy).

    Ngoài ra, bạn có thể gặp một số vấn đề khác với món ăn tại nhà hàng và cần dùng đến một số mẫu câu dưới đây:

    “Excuse me, we’ve been waiting for over half an hour for our drinks” (Xin lỗi, chúng tôi đã phải đợi đồ uống hơn nửa tiếng rồi).

    “Could you heat this up a bit more, please?” (Làm ơn hâm nóng lại thức ăn này một chút được không?)

    “Could I have another spoon/fork, please?” (Làm ơn cho tôi một thìa/nĩa khác nhé?)

    “Could I have another glass/bottle of…, please?” (Cho tôi thêm một cốc/chai… được không?)

    3. Khi kết thúc bữa ăn

    Everything was great (Mọi thứ đều rất tuyệt vời)

    Các nhà hàng luôn hy vọng nhận được phản hồi từ bạn để có thể cải thiện chất lượng về sau. Nếu như bạn hài lòng về bữa ăn, hãy nói “Everything was great” hoặc “That was delicious! Thank you” (Bữa ăn rất ngon! Cảm ơn bạn)”, “That was lovely! Thank you” (Bữa ăn ngon lắm! Cảm ơn bạn)

    “- Did you enjoy your meal, ma’am?” (Bà có hài lòng với bữa ăn không?)

    “- That was lovely. Thank you” (Món ăn rất ngon. Tôi cảm ơn nhé).

    “- Did you enjoy your meal, Miss?” (Cô có hài lòng với món ăn ở đây không?)

    “- Yes, we really enjoyed it. Everything was great. Thank you” (Vâng, chúng tôi rất thích món ăn ở đây. Mọi thứ đều tuyệt. Tôi cảm ơn nhé).

    4. Khi thanh toán

    Could we have the bill / receipt, please? (Có thể cho chúng tôi hóa đơn được chứ?)

    Bạn sẽ dùng mẫu câu trên để lịch sự yêu cầu phục vụ đưa hóa đơn thanh toán cho mình.

    “- Excuse me, could we have the bill, please?” (Xin lỗi, có thể cho chúng tôi hóa đơn được không?)

    “- Of course. I’ll be back in just a moment” (Tất nhiên rồi. Tôi sẽ quay trở lại ngay đây).

    Nếu muốn hỏi về phương tiện tính tiền, hãy nói:

    “Can I pay by credit card?” (Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng được không?)

    “Can I pay by cash?” (Tôi thanh toán bằng tiền mặt được không?)

    Keep the change (Giữ lại tiền thừa nhé)

    Nếu muốn tip tiền cho phục vụ, hãy nói “Keep the change”. Câu này vừa bày tỏ lời cảm ơn vì sự phục vụ tận tình của họ, đồng thời khiến người phục vụ cảm thấy được tôn trọng.

    Hoàng Ngọc Quỳnh